иллюмини́ровать
hai thể
illjuminírovatʹ[ɪlʲʉmʲɪˈnʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên иллюмини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
иллюмини́ровать nghĩa là trang trí đèn.
Nghĩa của иллюмини́ровать
Động từ
- Trang trí đèn. + đối cách
Chia động từ иллюмини́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | иллюмини́рую | иллюмини́рую |
| ты | иллюмини́руешь | иллюмини́руешь |
| он / она́ / оно́ | иллюмини́рует | иллюмини́рует |
| мы | иллюмини́руем | иллюмини́руем |
| вы | иллюмини́руете | иллюмини́руете |
| они́ | иллюмини́руют | иллюмини́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | иллюмини́ровал |
| Giống cái (она́) | иллюмини́ровала |
| Giống trung (оно́) | иллюмини́ровало |
| Số nhiều (они́) | иллюмини́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | иллюмини́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | иллюмини́руйте |
Họ từ của иллюмини́ровать
Câu hỏi thường gặp
иллюминировать nghĩa là gì?
иллюминировать (động từ) nghĩa là trang trí đèn.
иллюминировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là иллюмини́ровать (phiên âm Latinh illjuminírovatʹ, IPA [ɪlʲʉmʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.