TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иллюмини́ровать

hai thể
illjuminírovatʹ[ɪlʲʉmʲɪˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иллюмини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иллюмини́ровать nghĩa là trang trí đèn.

Nghĩa của иллюмини́ровать

Động từ

  1. Trang trí đèn. + đối cách

Chia động từ иллюмини́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яиллюмини́руюиллюмини́рую
тыиллюмини́руешьиллюмини́руешь
он / она́ / оно́иллюмини́руетиллюмини́рует
мыиллюмини́руемиллюмини́руем
выиллюмини́руетеиллюмини́руете
они́иллюмини́руютиллюмини́руют

Quá khứ

Giống đực (он)иллюмини́ровал
Giống cái (она́)иллюмини́ровала
Giống trung (оно́)иллюмини́ровало
Số nhiều (они́)иллюмини́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)иллюмини́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)иллюмини́руйте

Họ từ của иллюмини́ровать

Câu hỏi thường gặp

иллюминировать nghĩa là gì?

иллюминировать (động từ) nghĩa là trang trí đèn.

иллюминировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иллюмини́ровать (phiên âm Latinh illjuminírovatʹ, IPA [ɪlʲʉmʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.