TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́мпульс

giống đựcbất động vật
ímpulʹs[ˈimpʊlʲs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́мпульс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́мпульс nghĩa là xung động.

Nghĩa của и́мпульс

Danh từ

  1. Xung động.
    • физ.xung lượng, xung

Biến cách của и́мпульс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́мпульси́мпульсы
Sinh cách кого? чего?и́мпульсаи́мпульсов
Tặng cách кому? чему?и́мпульсуи́мпульсам
Đối cách кого? что?и́мпульси́мпульсы
Công cụ cách кем? чем?и́мпульсоми́мпульсами
Giới cách о ком? о чём?и́мпульсеи́мпульсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của и́мпульс

Câu hỏi thường gặp

импульс nghĩa là gì?

импульс (danh từ) nghĩa là xung động.

импульс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́мпульс (phiên âm Latinh ímpulʹs, IPA [ˈimpʊlʲs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.