TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инвести́ровать

hai thể
investírovatʹ[ɪnvʲɪˈsʲtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инвести́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инвести́ровать nghĩa là đầu tư.

Nghĩa của инвести́ровать

Động từ

  1. Đầu tư.

Chia động từ инвести́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яинвести́руюинвести́рую
тыинвести́руешьинвести́руешь
он / она́ / оно́инвести́руетинвести́рует
мыинвести́руеминвести́руем
выинвести́руетеинвести́руете
они́инвести́руютинвести́руют

Quá khứ

Giống đực (он)инвести́ровал
Giống cái (она́)инвести́ровала
Giống trung (оно́)инвести́ровало
Số nhiều (они́)инвести́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)инвести́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)инвести́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với инвести́ровать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

инвестировать nghĩa là gì?

инвестировать (động từ) nghĩa là đầu tư.

инвестировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инвести́ровать (phiên âm Latinh investírovatʹ, IPA [ɪnvʲɪˈsʲtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.