инвести́ровать
hai thể
investírovatʹ[ɪnvʲɪˈsʲtʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên инвести́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инвести́ровать nghĩa là đầu tư.
Nghĩa của инвести́ровать
Động từ
- Đầu tư.
Chia động từ инвести́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | инвести́рую | инвести́рую |
| ты | инвести́руешь | инвести́руешь |
| он / она́ / оно́ | инвести́рует | инвести́рует |
| мы | инвести́руем | инвести́руем |
| вы | инвести́руете | инвести́руете |
| они́ | инвести́руют | инвести́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | инвести́ровал |
| Giống cái (она́) | инвести́ровала |
| Giống trung (оно́) | инвести́ровало |
| Số nhiều (они́) | инвести́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | инвести́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | инвести́руйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với инвести́ровать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
инвестировать nghĩa là gì?
инвестировать (động từ) nghĩa là đầu tư.
инвестировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инвести́ровать (phiên âm Latinh investírovatʹ, IPA [ɪnvʲɪˈsʲtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.