TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ио́нный

iónnyj[ɪˈonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ио́нный nghĩa là iôn, iônic.

Nghĩa của ио́нный

Tính từ

  1. Thuộc về i-ôn, iôn, iônic.

Biến cách của ио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchио́нныйио́нноеио́ннаяио́нные
Sinh cáchио́нногоио́нногоио́ннойио́нных
Tặng cáchио́нномуио́нномуио́ннойио́нным
Đối cáchио́нный / ио́нногоио́нноеио́ннуюио́нные / ио́нных
Công cụ cáchио́ннымио́ннымио́ннойио́нными
Giới cáchио́нномио́нномио́ннойио́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ио́нный

Câu hỏi thường gặp

ионный nghĩa là gì?

ионный (tính từ) nghĩa là iôn, iônic.

ионный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ио́нный (phiên âm Latinh iónnyj, IPA [ɪˈonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.