TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искореня́ть

thể chưa hoàn thành
iskorenjátʹ[ɪskərʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искореня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искореня́ть nghĩa là bài trừ, loại trừ.

Nghĩa của искореня́ть

Động từ

  1. Bài trừ, loại trừ, trừ bỏ, trừ khử, trừ diệt, diệt trừ, trừ căn, tiêu diệt, nhổ sạch.
    • искореня́ть злоtận diệt điều ác
    • искореня́ть предрассу́дкиtrừ bỏ những thành kiến

Cặp thể của искореня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ искореня́ть

NgôiHiện tại
яискореня́ю
тыискореня́ешь
он / она́ / оно́искореня́ет
мыискореня́ем
выискореня́ете
они́искореня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + искоренять.

Quá khứ

Giống đực (он)искореня́л
Giống cái (она́)искореня́ла
Giống trung (оно́)искореня́ло
Số nhiều (они́)искореня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)искореня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)искореня́йте

Họ từ của искореня́ть

Câu hỏi thường gặp

искоренять nghĩa là gì?

искоренять (động từ) nghĩa là bài trừ, loại trừ.

искоренять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искореня́ть (phiên âm Latinh iskorenjátʹ, IPA [ɪskərʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.