TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́скус

giống đựcbất động vật
ískus[ˈiskʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́скус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́скус nghĩa là thử thách.

Nghĩa của и́скус

Danh từ

  1. [Sự, cơn] thử thách.

Biến cách của и́скус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́скуси́скусы
Sinh cách кого? чего?и́скусаи́скусов
Tặng cách кому? чему?и́скусуи́скусам
Đối cách кого? что?и́скуси́скусы
Công cụ cách кем? чем?и́скусоми́скусами
Giới cách о ком? о чём?и́скусеи́скусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của и́скус

Câu hỏi thường gặp

искус nghĩa là gì?

искус (danh từ) nghĩa là thử thách.

искус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́скус (phiên âm Latinh ískus, IPA [ˈiskʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.