TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спечь

thể hoàn thành
spečʹ[spʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

спечь nghĩa là nướng.

Nghĩa của спечь

Động từ

  1. Nướng.

Cặp thể của спечь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спечь

NgôiTương lai
яспеку́
тыспечёшь
он / она́ / оно́спечёт
мыспечём
выспечёте
они́спеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спёк
Giống cái (она́)спекла́
Giống trung (оно́)спекло́
Số nhiều (они́)спекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спеки́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спечь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

спечь nghĩa là gì?

спечь (động từ) nghĩa là nướng.

спечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спечь (phiên âm Latinh spečʹ, IPA [spʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.