истерза́ться
Dấu sắc trên истерза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истерза́ться nghĩa là chịu nhiều đau khổ.
Nghĩa của истерза́ться
Nghĩa lấy theo mục исстрадаться.
Động từ
- Chịu nhiều đau khổ, tiều tụy vì buồn phiền.
Cặp thể của истерза́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ истерза́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | истерза́юсь |
| ты | истерза́ешься |
| он / она́ / оно́ | истерза́ется |
| мы | истерза́емся |
| вы | истерза́етесь |
| они́ | истерза́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истерза́лся |
| Giống cái (она́) | истерза́лась |
| Giống trung (оно́) | истерза́лось |
| Số nhiều (они́) | истерза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истерза́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истерза́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
истерзаться nghĩa là gì?
истерзаться (động từ) nghĩa là chịu nhiều đau khổ.
истерзаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истерза́ться (phiên âm Latinh isterzátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.