TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истерза́ться

thể hoàn thành
isterzátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истерза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истерза́ться nghĩa là chịu nhiều đau khổ.

Nghĩa của истерза́ться

Nghĩa lấy theo mục исстрадаться.

Động từ

  1. Chịu nhiều đau khổ, tiều tụy vì buồn phiền.

Cặp thể của истерза́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ истерза́ться

NgôiTương lai
яистерза́юсь
тыистерза́ешься
он / она́ / оно́истерза́ется
мыистерза́емся
выистерза́етесь
они́истерза́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истерза́лся
Giống cái (она́)истерза́лась
Giống trung (оно́)истерза́лось
Số nhiều (они́)истерза́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истерза́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истерза́йтесь

Câu hỏi thường gặp

истерзаться nghĩa là gì?

истерзаться (động từ) nghĩa là chịu nhiều đau khổ.

истерзаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истерза́ться (phiên âm Latinh isterzátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.