TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истреби́ть

thể hoàn thành
istrebítʹ[ɪstrʲɪˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истреби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истреби́ть nghĩa là tiêu diệt, hủy diệt, triệt hạ, xóa sạch.

Nghĩa của истреби́ть

Thể hoàn thành của истребля́ть.

Động từ

  1. Tiêu diệt, hủy diệt, diệt trừ, giết, giết tróc, giết hại, bắn giết, diệt.
  2. Triệt hạ, xóa sạch, trừ tiệt.

Cặp thể của истреби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ истреби́ть

NgôiTương lai
яистреблю́
тыистреби́шь
он / она́ / оно́истреби́т
мыистреби́м
выистреби́те
они́истребя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истреби́л
Giống cái (она́)истреби́ла
Giống trung (оно́)истреби́ло
Số nhiều (они́)истреби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истреби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истреби́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với истреби́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

истребить nghĩa là gì?

истребить (động từ) nghĩa là tiêu diệt, hủy diệt, triệt hạ, xóa sạch.

истребить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истреби́ть (phiên âm Latinh istrebítʹ, IPA [ɪstrʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.