истреби́ть
Dấu sắc trên истреби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истреби́ть nghĩa là tiêu diệt, hủy diệt, triệt hạ, xóa sạch.
Nghĩa của истреби́ть
Thể hoàn thành của истребля́ть.
Động từ
- Tiêu diệt, hủy diệt, diệt trừ, giết, giết tróc, giết hại, bắn giết, diệt.
- Triệt hạ, xóa sạch, trừ tiệt.
Cặp thể của истреби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ истреби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | истреблю́ |
| ты | истреби́шь |
| он / она́ / оно́ | истреби́т |
| мы | истреби́м |
| вы | истреби́те |
| они́ | истребя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истреби́л |
| Giống cái (она́) | истреби́ла |
| Giống trung (оно́) | истреби́ло |
| Số nhiều (они́) | истреби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истреби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истреби́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với истреби́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
истребить nghĩa là gì?
истребить (động từ) nghĩa là tiêu diệt, hủy diệt, triệt hạ, xóa sạch.
истребить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истреби́ть (phiên âm Latinh istrebítʹ, IPA [ɪstrʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.