TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

калы́м

giống đựcbất động vật
kalým[kɐˈɫɨm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên калы́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

калы́м nghĩa là dẫn cưới, nạp thái.

Nghĩa của калы́м

Danh từ

  1. [Tiền, đồ] dẫn cưới, nạp thái.

Biến cách của калы́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?калы́мкалы́мы
Sinh cách кого? чего?калы́макалы́мов
Tặng cách кому? чему?калы́мукалы́мам
Đối cách кого? что?калы́мкалы́мы
Công cụ cách кем? чем?калы́момкалы́мами
Giới cách о ком? о чём?калы́мекалы́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với калы́м

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

калым nghĩa là gì?

калым (danh từ) nghĩa là dẫn cưới, nạp thái.

калым đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là калы́м (phiên âm Latinh kalým, IPA [kɐˈɫɨm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.