TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́стик

giống đựcbất động vật
lástik[ˈɫasʲtʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́стик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́стик nghĩa là cái tẩy, cục gôm.

Nghĩa của ла́стик

Danh từ

  1. Cái tẩy, cục gôm, tẩy chì.

Biến cách của ла́стик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́стикла́стики
Sinh cách кого? чего?ла́стикала́стиков
Tặng cách кому? чему?ла́стикула́стикам
Đối cách кого? что?ла́стикла́стики
Công cụ cách кем? чем?ла́стикомла́стиками
Giới cách о ком? о чём?ла́стикела́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ла́стик

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ластик nghĩa là gì?

ластик (danh từ) nghĩa là cái tẩy, cục gôm.

ластик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́стик (phiên âm Latinh lástik, IPA [ˈɫasʲtʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.