TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кара́ть

thể chưa hoàn thành
karátʹ[kɐˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кара́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кара́ть nghĩa là trừng phạt, trừng trị.

Nghĩa của кара́ть

Động từ

  1. Trừng phạt, trừng trị. + đối cách

Cặp thể của кара́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кара́ть

NgôiHiện tại
якара́ю
тыкара́ешь
он / она́ / оно́кара́ет
мыкара́ем
выкара́ете
они́кара́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + карать.

Quá khứ

Giống đực (он)кара́л
Giống cái (она́)кара́ла
Giống trung (оно́)кара́ло
Số nhiều (они́)кара́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кара́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кара́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кара́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

карать nghĩa là gì?

карать (động từ) nghĩa là trừng phạt, trừng trị.

карать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кара́ть (phiên âm Latinh karátʹ, IPA [kɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.