кара́ть
Dấu sắc trên кара́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кара́ть nghĩa là trừng phạt, trừng trị.
Nghĩa của кара́ть
Động từ
- Trừng phạt, trừng trị. + đối cách
Cặp thể của кара́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кара́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кара́ю |
| ты | кара́ешь |
| он / она́ / оно́ | кара́ет |
| мы | кара́ем |
| вы | кара́ете |
| они́ | кара́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + карать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кара́л |
| Giống cái (она́) | кара́ла |
| Giống trung (оно́) | кара́ло |
| Số nhiều (они́) | кара́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кара́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кара́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кара́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
карать nghĩa là gì?
карать (động từ) nghĩa là trừng phạt, trừng trị.
карать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кара́ть (phiên âm Latinh karátʹ, IPA [kɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.