покара́ть
Dấu sắc trên покара́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покара́ть nghĩa là trừng phạt, trừng trị, phạt.
Nghĩa của покара́ть
Thể hoàn thành của кара́ть.
Động từ
- Trừng phạt, trừng trị.
- Phạt, trừng phạt.
Cặp thể của покара́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покара́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покара́ю |
| ты | покара́ешь |
| он / она́ / оно́ | покара́ет |
| мы | покара́ем |
| вы | покара́ете |
| они́ | покара́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покара́л |
| Giống cái (она́) | покара́ла |
| Giống trung (оно́) | покара́ло |
| Số nhiều (они́) | покара́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покара́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покара́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với покара́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
покарать nghĩa là gì?
покарать (động từ) nghĩa là trừng phạt, trừng trị, phạt.
покарать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покара́ть (phiên âm Latinh pokarátʹ, IPA [pəkɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.