TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покара́ть

thể hoàn thành
pokarátʹ[pəkɐˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покара́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покара́ть nghĩa là trừng phạt, trừng trị, phạt.

Nghĩa của покара́ть

Thể hoàn thành của кара́ть.

Động từ

  1. Trừng phạt, trừng trị.
  2. Phạt, trừng phạt.

Cặp thể của покара́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ покара́ть

NgôiTương lai
япокара́ю
тыпокара́ешь
он / она́ / оно́покара́ет
мыпокара́ем
выпокара́ете
они́покара́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)покара́л
Giống cái (она́)покара́ла
Giống trung (оно́)покара́ло
Số nhiều (они́)покара́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)покара́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)покара́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với покара́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

покарать nghĩa là gì?

покарать (động từ) nghĩa là trừng phạt, trừng trị, phạt.

покарать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покара́ть (phiên âm Latinh pokarátʹ, IPA [pəkɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.