TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

строфа́

giống cáibất động vật
strofá[strɐˈfa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên строфа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

строфа́ nghĩa là đoạn thơ, khổ thơ.

Nghĩa của строфа́

Danh từ

  1. Đoạn thơ, khổ thơ, thi tiết.

Biến cách của строфа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?строфа́стро́фы
Sinh cách кого? чего?строфы́стро́ф
Tặng cách кому? чему?строфе́стро́фам
Đối cách кого? что?строфу́стро́фы
Công cụ cách кем? чем?строфо́йстро́фами
Giới cách о ком? о чём?строфе́стро́фах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của строфа́

Câu hỏi thường gặp

строфа nghĩa là gì?

строфа (danh từ) nghĩa là đoạn thơ, khổ thơ.

строфа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là строфа́ (phiên âm Latinh strofá, IPA [strɐˈfa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.