ката́ть
Dấu sắc trên ката́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ката́ть nghĩa là lăn, chở.
Nghĩa của ката́ть
Động từ
- Lăn. + đối cách
- ката́ть мячlăn phóng
- возить Chở. + đối cách
- на велосипеде Đèo, lai. + đối cách
- ката́ть кого́-л.на ло́дке — chở ai đi chơi trên thuyền
- ката́ть кого́-л. на маши́неchở ai đi chơi trên xe ô tô
- тесто Nhào, nhồi, cán. + đối cách
- тех.cán, dát
- ката́ть мета́ллcán (dát) kim loại
Cặp thể của ката́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ката́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ката́ю |
| ты | ката́ешь |
| он / она́ / оно́ | ката́ет |
| мы | ката́ем |
| вы | ката́ете |
| они́ | ката́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + катать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ката́л |
| Giống cái (она́) | ката́ла |
| Giống trung (оно́) | ката́ло |
| Số nhiều (они́) | ката́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ката́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ката́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ката́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của ката́ть
Câu hỏi thường gặp
катать nghĩa là gì?
катать (động từ) nghĩa là lăn, chở.
катать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ката́ть (phiên âm Latinh katátʹ, IPA [kɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.