TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

квито́к

giống đựcbất động vật
kvitók[kvʲɪˈtok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên квито́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

квито́к nghĩa là biên lai, biên nhận.

Nghĩa của квито́к

Danh từ

  1. Biên lai, biên nhận.

Biến cách của квито́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?квито́кквитки́
Sinh cách кого? чего?квитка́квитко́в
Tặng cách кому? чему?квитку́квитка́м
Đối cách кого? что?квито́кквитки́
Công cụ cách кем? чем?квитко́мквитка́ми
Giới cách о ком? о чём?квитке́квитка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với квито́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

квиток nghĩa là gì?

квиток (danh từ) nghĩa là biên lai, biên nhận.

квиток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là квито́к (phiên âm Latinh kvitók, IPA [kvʲɪˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.