TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ке́льнер

giống đựcđộng vật
kélʹner[ˈkʲelʲnʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ке́льнер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ке́льнер nghĩa là người hầu bàn, chị hầu bàn.

Nghĩa của ке́льнер

Danh từ

  1. Người hầu bàn, chị hầu bàn, bồi.

Biến cách của ке́льнер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ке́льнерке́льнеры
Sinh cách кого? чего?ке́льнераке́льнеров
Tặng cách кому? чему?ке́льнеруке́льнерам
Đối cách кого? что?ке́льнераке́льнеров
Công cụ cách кем? чем?ке́льнеромке́льнерами
Giới cách о ком? о чём?ке́льнереке́льнерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ке́льнер

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кельнер nghĩa là gì?

кельнер (danh từ) nghĩa là người hầu bàn, chị hầu bàn.

кельнер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ке́льнер (phiên âm Latinh kélʹner, IPA [ˈkʲelʲnʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.