TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слуга́

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
slugá[sɫʊˈɡa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слуга́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слуга́ nghĩa là đầy tớ, người hầu.

Nghĩa của слуга́

Danh từ

  1. Đầy tớ, người hầu.

Biến cách của слуга́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слуга́слу́ги
Sinh cách кого? чего?слуги́слу́г
Tặng cách кому? чему?слуге́слу́гам
Đối cách кого? что?слугу́слу́г
Công cụ cách кем? чем?слуго́йслу́гами
Giới cách о ком? о чём?слуге́слу́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của слуга́

Câu hỏi thường gặp

слуга nghĩa là gì?

слуга (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.

слуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слуга́ (phiên âm Latinh slugá, IPA [sɫʊˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.