слуга́
Dấu sắc trên слуга́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слуга́ nghĩa là đầy tớ, người hầu.
Nghĩa của слуга́
Danh từ
- Đầy tớ, người hầu.
Biến cách của слуга́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | слуга́ | слу́ги |
| Sinh cách кого? чего? | слуги́ | слу́г |
| Tặng cách кому? чему? | слуге́ | слу́гам |
| Đối cách кого? что? | слугу́ | слу́г |
| Công cụ cách кем? чем? | слуго́й | слу́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | слуге́ | слу́гах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của слуга́
Câu hỏi thường gặp
слуга nghĩa là gì?
слуга (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.
слуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слуга́ (phiên âm Latinh slugá, IPA [sɫʊˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.