TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

класть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
klastʹ[kɫasʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

класть nghĩa là để, đặt, gửi.

Nghĩa của класть

Động từ

  1. Để, đặt.
  2. Gửi.

Cặp thể của класть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ класть

NgôiHiện tại
якладу́
тыкладёшь
он / она́ / оно́кладёт
мыкладём
выкладёте
они́кладу́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + класть.

Quá khứ

Giống đực (он)кла́л
Giống cái (она́)кла́ла
Giống trung (оно́)кла́ло
Số nhiều (они́)кла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)клади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)клади́те

Họ từ của класть

Câu ví dụ với класть

  • Ты кладёшь в это чересчур много перца. Bạn cho vào nhiều tiêu quá đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1539188
  • Пожалуйста, кладите носки в корзину. Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6135844
  • Том кладёт в чай мёд вместо сахара. Tom cho mật ong vào trà của anh ấy thay vì đường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11272260
  • Я кладу деньги в сейф. Tôi cho tiền vào trong két sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13111516
  • Клади носки в корзину, пожалуйста. Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043857
  • Кладите носки в корзину, пожалуйста. Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043859
  • Я кладу мясо, которое мы только что купили, в морозилку. Tôi đã để thịt mà chúng ta vừa mua vào ngăn đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13931482

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

класть nghĩa là gì?

класть (động từ) nghĩa là để, đặt, gửi.

класть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là класть (phiên âm Latinh klastʹ, IPA [kɫasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.