клю́нуть
Dấu sắc trên клю́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клю́нуть nghĩa là mổ, đớp, đớp mồi.
Nghĩa của клю́нуть
Thể hoàn thành của клева́ть.
Động từ
- Mổ.
- Đớp, đớp mồi, cắn mồi, cắn câu.
Cặp thể của клю́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ клю́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | клю́ну |
| ты | клю́нешь |
| он / она́ / оно́ | клю́нет |
| мы | клю́нем |
| вы | клю́нете |
| они́ | клю́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | клю́нул |
| Giống cái (она́) | клю́нула |
| Giống trung (оно́) | клю́нуло |
| Số nhiều (они́) | клю́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | клю́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | клю́ньте |
Họ từ của клю́нуть
Câu hỏi thường gặp
клюнуть nghĩa là gì?
клюнуть (động từ) nghĩa là mổ, đớp, đớp mồi.
клюнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клю́нуть (phiên âm Latinh kljúnutʹ, IPA [ˈklʲunʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.