TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клю́нуть

thể hoàn thành
kljúnutʹ[ˈklʲunʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клю́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клю́нуть nghĩa là mổ, đớp, đớp mồi.

Nghĩa của клю́нуть

Thể hoàn thành của клева́ть.

Động từ

  1. Mổ.
  2. Đớp, đớp mồi, cắn mồi, cắn câu.

Cặp thể của клю́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ клю́нуть

NgôiTương lai
яклю́ну
тыклю́нешь
он / она́ / оно́клю́нет
мыклю́нем
выклю́нете
они́клю́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)клю́нул
Giống cái (она́)клю́нула
Giống trung (оно́)клю́нуло
Số nhiều (они́)клю́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)клю́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)клю́ньте

Họ từ của клю́нуть

Câu hỏi thường gặp

клюнуть nghĩa là gì?

клюнуть (động từ) nghĩa là mổ, đớp, đớp mồi.

клюнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клю́нуть (phiên âm Latinh kljúnutʹ, IPA [ˈklʲunʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.