TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кли́ника

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
klínika[ˈklʲinʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кли́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кли́ника nghĩa là bệnh viện thực hành, bệnh khoa.

Nghĩa của кли́ника

Danh từ

  1. Bệnh viện thực hành, bệnh khoa [lâm sàng].
    • лечь в кли́никуnằm bệnh viện

Biến cách của кли́ника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кли́никакли́ники
Sinh cách кого? чего?кли́никикли́ник
Tặng cách кому? чему?кли́никекли́никам
Đối cách кого? что?кли́никукли́ники
Công cụ cách кем? чем?кли́никойкли́никами
Giới cách о ком? о чём?кли́никекли́никах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кли́ника

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

клиника nghĩa là gì?

клиника (danh từ) nghĩa là bệnh viện thực hành, bệnh khoa.

клиника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кли́ника (phiên âm Latinh klínika, IPA [ˈklʲinʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.