кли́рик
giống đựcđộng vật
klírik[ˈklʲirʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кли́рик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кли́рик nghĩa là mục sư.
Nghĩa của кли́рик
Danh từ
- Mục sư.
Biến cách của кли́рик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кли́рик | кли́рики |
| Sinh cách кого? чего? | кли́рика | кли́риков |
| Tặng cách кому? чему? | кли́рику | кли́рикам |
| Đối cách кого? что? | кли́рика | кли́риков |
| Công cụ cách кем? чем? | кли́риком | кли́риками |
| Giới cách о ком? о чём? | кли́рике | кли́риках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кли́рик
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
клирик nghĩa là gì?
клирик (danh từ) nghĩa là mục sư.
клирик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кли́рик (phiên âm Latinh klírik, IPA [ˈklʲirʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.