TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кли́рик

giống đựcđộng vật
klírik[ˈklʲirʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кли́рик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кли́рик nghĩa là mục sư.

Nghĩa của кли́рик

Danh từ

  1. Mục sư.

Biến cách của кли́рик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кли́риккли́рики
Sinh cách кого? чего?кли́рикакли́риков
Tặng cách кому? чему?кли́рикукли́рикам
Đối cách кого? что?кли́рикакли́риков
Công cụ cách кем? чем?кли́рикомкли́риками
Giới cách о ком? о чём?кли́рикекли́риках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кли́рик

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

клирик nghĩa là gì?

клирик (danh từ) nghĩa là mục sư.

клирик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кли́рик (phiên âm Latinh klírik, IPA [ˈklʲirʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.