ко́врик
giống đựcbất động vật
kóvrik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́врик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́врик nghĩa là tấm thảm con.
Nghĩa của ко́врик
Danh từ
- Tấm thảm con; thảm chùi chân.
Biến cách của ко́врик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́врик | ко́врики |
| Sinh cách кого? чего? | ко́врика | ко́вриков |
| Tặng cách кому? чему? | ко́врику | ко́врикам |
| Đối cách кого? что? | ко́врик | ко́врики |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́вриком | ко́вриками |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́врике | ко́вриках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ко́врик
Câu hỏi thường gặp
коврик nghĩa là gì?
коврик (danh từ) nghĩa là tấm thảm con.
коврик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́врик (phiên âm Latinh kóvrik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.