TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коди́рование

giống trungbất động vật
kodírovanije[kɐˈdʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коди́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коди́рование nghĩa là biên mã.

Nghĩa của коди́рование

Danh từ

  1. Biên mã.

Biến cách của коди́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коди́рованиекоди́рования
Sinh cách кого? чего?коди́рованиякоди́рований
Tặng cách кому? чему?коди́рованиюкоди́рованиям
Đối cách кого? что?коди́рованиекоди́рования
Công cụ cách кем? чем?коди́рованиемкоди́рованиями
Giới cách о ком? о чём?коди́рованиикоди́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của коди́рование

Câu hỏi thường gặp

кодирование nghĩa là gì?

кодирование (danh từ) nghĩa là biên mã.

кодирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коди́рование (phiên âm Latinh kodírovanije, IPA [kɐˈdʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.