закоди́ровать
Dấu sắc trên закоди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закоди́ровать nghĩa là ghi theo mã, qui mã.
Nghĩa của закоди́ровать
Thể hoàn thành của коди́ровать.
Động từ
- Ghi... theo mã, qui mã, mã hóa.
Cặp thể của закоди́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закоди́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закоди́рую |
| ты | закоди́руешь |
| он / она́ / оно́ | закоди́рует |
| мы | закоди́руем |
| вы | закоди́руете |
| они́ | закоди́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закоди́ровал |
| Giống cái (она́) | закоди́ровала |
| Giống trung (оно́) | закоди́ровало |
| Số nhiều (они́) | закоди́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закоди́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закоди́руйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với закоди́ровать
Đồng nghĩa
Họ từ của закоди́ровать
Câu hỏi thường gặp
закодировать nghĩa là gì?
закодировать (động từ) nghĩa là ghi theo mã, qui mã.
закодировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закоди́ровать (phiên âm Latinh zakodírovatʹ, IPA [zəkɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.