TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закоди́ровать

thể hoàn thành
zakodírovatʹ[zəkɐˈdʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закоди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закоди́ровать nghĩa là ghi theo mã, qui mã.

Nghĩa của закоди́ровать

Thể hoàn thành của коди́ровать.

Động từ

  1. Ghi... theo mã, qui mã, mã hóa.

Cặp thể của закоди́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закоди́ровать

NgôiTương lai
язакоди́рую
тызакоди́руешь
он / она́ / оно́закоди́рует
мызакоди́руем
вызакоди́руете
они́закоди́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закоди́ровал
Giống cái (она́)закоди́ровала
Giống trung (оно́)закоди́ровало
Số nhiều (они́)закоди́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закоди́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закоди́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với закоди́ровать

Đồng nghĩa

Họ từ của закоди́ровать

Câu hỏi thường gặp

закодировать nghĩa là gì?

закодировать (động từ) nghĩa là ghi theo mã, qui mã.

закодировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закоди́ровать (phiên âm Latinh zakodírovatʹ, IPA [zəkɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.