поколеба́ть
Dấu sắc trên поколеба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поколеба́ть nghĩa là rung, lay.
Nghĩa của поколеба́ть
Thể hoàn thành của колеба́ть.
Động từ
- Rung, lay, lắc, lung lay, lay chuyển.
Cặp thể của поколеба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поколеба́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поколе́блю |
| ты | поколе́блешь |
| он / она́ / оно́ | поколе́блет |
| мы | поколе́блем |
| вы | поколе́блете |
| они́ | поколе́блют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поколеба́л |
| Giống cái (она́) | поколеба́ла |
| Giống trung (оно́) | поколеба́ло |
| Số nhiều (они́) | поколеба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поколе́бли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поколе́блите |
Họ từ của поколеба́ть
Câu hỏi thường gặp
поколебать nghĩa là gì?
поколебать (động từ) nghĩa là rung, lay.
поколебать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поколеба́ть (phiên âm Latinh pokolebátʹ, IPA [pəkəlʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.