TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поколеба́ть

thể hoàn thành
pokolebátʹ[pəkəlʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поколеба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поколеба́ть nghĩa là rung, lay.

Nghĩa của поколеба́ть

Thể hoàn thành của колеба́ть.

Động từ

  1. Rung, lay, lắc, lung lay, lay chuyển.

Cặp thể của поколеба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поколеба́ть

NgôiTương lai
япоколе́блю
тыпоколе́блешь
он / она́ / оно́поколе́блет
мыпоколе́блем
выпоколе́блете
они́поколе́блют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поколеба́л
Giống cái (она́)поколеба́ла
Giống trung (оно́)поколеба́ло
Số nhiều (они́)поколеба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поколе́бли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поколе́блите

Họ từ của поколеба́ть

Câu hỏi thường gặp

поколебать nghĩa là gì?

поколебать (động từ) nghĩa là rung, lay.

поколебать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поколеба́ть (phiên âm Latinh pokolebátʹ, IPA [pəkəlʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.