TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́чер

giống đựcđộng vật
kúčer[ˈkut͡ɕɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́чер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́чер nghĩa là người xà ích, người đánh xe ngựa.

Nghĩa của ку́чер

Danh từ

  1. Người xà ích, người đánh xe ngựa.

Biến cách của ку́чер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́черкучера́
Sinh cách кого? чего?ку́черакучеро́в
Tặng cách кому? чему?ку́черукучера́м
Đối cách кого? что?ку́черакучеро́в
Công cụ cách кем? чем?ку́черомкучера́ми
Giới cách о ком? о чём?ку́черекучера́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ку́чер

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кучер nghĩa là gì?

кучер (danh từ) nghĩa là người xà ích, người đánh xe ngựa.

кучер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́чер (phiên âm Latinh kúčer, IPA [ˈkut͡ɕɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.