ку́чер
Dấu sắc trên ку́чер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́чер nghĩa là người xà ích, người đánh xe ngựa.
Nghĩa của ку́чер
Danh từ
- Người xà ích, người đánh xe ngựa.
Biến cách của ку́чер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́чер | кучера́ |
| Sinh cách кого? чего? | ку́чера | кучеро́в |
| Tặng cách кому? чему? | ку́черу | кучера́м |
| Đối cách кого? что? | ку́чера | кучеро́в |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́чером | кучера́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́чере | кучера́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ку́чер
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
кучер nghĩa là gì?
кучер (danh từ) nghĩa là người xà ích, người đánh xe ngựa.
кучер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́чер (phiên âm Latinh kúčer, IPA [ˈkut͡ɕɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.