компили́ровать
Dấu sắc trên компили́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
компили́ровать nghĩa là biên toản, biên tập.
Nghĩa của компили́ровать
Động từ
- Biên toản, biên tập, sưu tập, góp nhặt; (с отрицательным оттенком) cóp nhặt. + đối cách
Cặp thể của компили́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ компили́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | компили́рую |
| ты | компили́руешь |
| он / она́ / оно́ | компили́рует |
| мы | компили́руем |
| вы | компили́руете |
| они́ | компили́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + компилировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | компили́ровал |
| Giống cái (она́) | компили́ровала |
| Giống trung (оно́) | компили́ровало |
| Số nhiều (они́) | компили́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | компили́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | компили́руйте |
Họ từ của компили́ровать
Câu hỏi thường gặp
компилировать nghĩa là gì?
компилировать (động từ) nghĩa là biên toản, biên tập.
компилировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là компили́ровать (phiên âm Latinh kompilírovatʹ, IPA [kəm⁽ʲ⁾pʲɪˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.