TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компили́ровать

thể chưa hoàn thành
kompilírovatʹ[kəm⁽ʲ⁾pʲɪˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компили́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компили́ровать nghĩa là biên toản, biên tập.

Nghĩa của компили́ровать

Động từ

  1. Biên toản, biên tập, sưu tập, góp nhặt; (с отрицательным оттенком) cóp nhặt. + đối cách

Cặp thể của компили́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ компили́ровать

NgôiHiện tại
якомпили́рую
тыкомпили́руешь
он / она́ / оно́компили́рует
мыкомпили́руем
выкомпили́руете
они́компили́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + компилировать.

Quá khứ

Giống đực (он)компили́ровал
Giống cái (она́)компили́ровала
Giống trung (оно́)компили́ровало
Số nhiều (они́)компили́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)компили́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)компили́руйте

Họ từ của компили́ровать

Câu hỏi thường gặp

компилировать nghĩa là gì?

компилировать (động từ) nghĩa là biên toản, biên tập.

компилировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компили́ровать (phiên âm Latinh kompilírovatʹ, IPA [kəm⁽ʲ⁾pʲɪˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.