TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кондо́м

giống đựcbất động vật
kondóm[kɐnˈdom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кондо́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кондо́м nghĩa là bao cao su, bao dương vật.

Nghĩa của кондо́м

Danh từ

  1. Bao cao su, bao dương vật, túi cao su, áo mưa.

Biến cách của кондо́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кондо́мкондо́мы
Sinh cách кого? чего?кондо́макондо́мов
Tặng cách кому? чему?кондо́мукондо́мам
Đối cách кого? что?кондо́мкондо́мы
Công cụ cách кем? чем?кондо́момкондо́мами
Giới cách о ком? о чём?кондо́мекондо́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кондо́м

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кондом nghĩa là gì?

кондом (danh từ) nghĩa là bao cao su, bao dương vật.

кондом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кондо́м (phiên âm Latinh kondóm, IPA [kɐnˈdom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.