TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

консерви́ровать

thể chưa hoàn thành
konservírovatʹ[kən⁽ʲ⁾sʲɪrˈvʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên консерви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

консерви́ровать nghĩa là đóng hộp, làm đồ hộp, bảo toàn, bảo quản.

Nghĩa của консерви́ровать

Động từ

  1. превращать в консервы Đóng hộp, làm đồ hộp. + đối cách
  2. сохранять Bảo toàn, bảo quản, ướp, cất, hàm trữ. + đối cách
  3. приостанавливать Tạm ngừng (tạm đình, tạm đình chỉ) hoạt động. + đối cách
    • консерви́ровать предприя́тиеtạm ngừng hoạt động của xí nghiệp

Cặp thể của консерви́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ консерви́ровать

NgôiHiện tại
яконсерви́рую
тыконсерви́руешь
он / она́ / оно́консерви́рует
мыконсерви́руем
выконсерви́руете
они́консерви́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + консервировать.

Quá khứ

Giống đực (он)консерви́ровал
Giống cái (она́)консерви́ровала
Giống trung (оно́)консерви́ровало
Số nhiều (они́)консерви́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)консерви́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)консерви́руйте

Họ từ của консерви́ровать

Câu hỏi thường gặp

консервировать nghĩa là gì?

консервировать (động từ) nghĩa là đóng hộp, làm đồ hộp, bảo toàn, bảo quản.

консервировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là консерви́ровать (phiên âm Latinh konservírovatʹ, IPA [kən⁽ʲ⁾sʲɪrˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.