TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

законсерви́ровать

thể hoàn thành
zakonservírovatʹ[zəkən⁽ʲ⁾sʲɪrˈvʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên законсерви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

законсерви́ровать nghĩa là đóng hộp, làm đồ hộp, bảo toàn, bảo quản.

Nghĩa của законсерви́ровать

Thể hoàn thành của консерви́ровать.

Động từ

  1. Đóng hộp, làm đồ hộp.
  2. Bảo toàn, bảo quản, ướp, cất, hàm trữ.
  3. Tạm ngừng (tạm đình, tạm đình chỉ) hoạt động.

Cặp thể của законсерви́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ законсерви́ровать

NgôiTương lai
язаконсерви́рую
тызаконсерви́руешь
он / она́ / оно́законсерви́рует
мызаконсерви́руем
вызаконсерви́руете
они́законсерви́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)законсерви́ровал
Giống cái (она́)законсерви́ровала
Giống trung (оно́)законсерви́ровало
Số nhiều (они́)законсерви́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)законсерви́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)законсерви́руйте

Họ từ của законсерви́ровать

Câu hỏi thường gặp

законсервировать nghĩa là gì?

законсервировать (động từ) nghĩa là đóng hộp, làm đồ hộp, bảo toàn, bảo quản.

законсервировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là законсерви́ровать (phiên âm Latinh zakonservírovatʹ, IPA [zəkən⁽ʲ⁾sʲɪrˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.