TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́нюх

giống đựcđộng vật
kónjux[ˈkonʲʊx] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́нюх chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́нюх nghĩa là người chăn ngựa.

Nghĩa của ко́нюх

Danh từ

  1. Người chăn ngựa; người coi ngựa, giám mã.

Biến cách của ко́нюх (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́нюхко́нюхи
Sinh cách кого? чего?ко́нюхако́нюхов
Tặng cách кому? чему?ко́нюхуко́нюхам
Đối cách кого? что?ко́нюхако́нюхов
Công cụ cách кем? чем?ко́нюхомко́нюхами
Giới cách о ком? о чём?ко́нюхеко́нюхах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ко́нюх

Câu hỏi thường gặp

конюх nghĩa là gì?

конюх (danh từ) nghĩa là người chăn ngựa.

конюх đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́нюх (phiên âm Latinh kónjux, IPA [ˈkonʲʊx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.