TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копну́ть

thể hoàn thành
kopnútʹ[kɐpˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копну́ть nghĩa là đào, bới.

Nghĩa của копну́ть

Động từ

  1. Đào, bới.

Cặp thể của копну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ копну́ть

NgôiTương lai
якопну́
тыкопнёшь
он / она́ / оно́копнёт
мыкопнём
выкопнёте
они́копну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)копну́л
Giống cái (она́)копну́ла
Giống trung (оно́)копну́ло
Số nhiều (они́)копну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)копни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)копни́те

Họ từ của копну́ть

Câu hỏi thường gặp

копнуть nghĩa là gì?

копнуть (động từ) nghĩa là đào, bới.

копнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копну́ть (phiên âm Latinh kopnútʹ, IPA [kɐpˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.