копну́ть
Dấu sắc trên копну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
копну́ть nghĩa là đào, bới.
Nghĩa của копну́ть
Động từ
- Đào, bới.
Cặp thể của копну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ копну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | копну́ |
| ты | копнёшь |
| он / она́ / оно́ | копнёт |
| мы | копнём |
| вы | копнёте |
| они́ | копну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | копну́л |
| Giống cái (она́) | копну́ла |
| Giống trung (оно́) | копну́ло |
| Số nhiều (они́) | копну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | копни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | копни́те |
Họ từ của копну́ть
Câu hỏi thường gặp
копнуть nghĩa là gì?
копнуть (động từ) nghĩa là đào, bới.
копнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là копну́ть (phiên âm Latinh kopnútʹ, IPA [kɐpˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.