TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корени́ться

thể chưa hoàn thành
korenítʹsja[kərʲɪˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корени́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корени́ться nghĩa là bắt rễ.

Nghĩa của корени́ться

Động từ

  1. Bắt rễ; (проистекать от...) bắt nguồn; (происходить по причине) là do, là vì. в + giới cách

Chia động từ корени́ться

NgôiHiện tại
якореню́сь
тыкорени́шься
он / она́ / оно́корени́тся
мыкорени́мся
выкорени́тесь
они́кореня́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + корениться.

Quá khứ

Giống đực (он)корени́лся
Giống cái (она́)корени́лась
Giống trung (оно́)корени́лось
Số nhiều (они́)корени́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)корени́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)корени́тесь

Họ từ của корени́ться

Câu hỏi thường gặp

корениться nghĩa là gì?

корениться (động từ) nghĩa là bắt rễ.

корениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корени́ться (phiên âm Latinh korenítʹsja, IPA [kərʲɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.