корени́ться
Dấu sắc trên корени́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
корени́ться nghĩa là bắt rễ.
Nghĩa của корени́ться
Động từ
- Bắt rễ; (проистекать от...) bắt nguồn; (происходить по причине) là do, là vì. в + giới cách
Chia động từ корени́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кореню́сь |
| ты | корени́шься |
| он / она́ / оно́ | корени́тся |
| мы | корени́мся |
| вы | корени́тесь |
| они́ | кореня́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + корениться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | корени́лся |
| Giống cái (она́) | корени́лась |
| Giống trung (оно́) | корени́лось |
| Số nhiều (они́) | корени́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | корени́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | корени́тесь |
Họ từ của корени́ться
Câu hỏi thường gặp
корениться nghĩa là gì?
корениться (động từ) nghĩa là bắt rễ.
корениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là корени́ться (phiên âm Latinh korenítʹsja, IPA [kərʲɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.