TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корона́ция

giống cáibất động vật
koronácija[kərɐˈnat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корона́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корона́ция nghĩa là lễ lên ngôi, gia miện.

Nghĩa của корона́ция

Danh từ

  1. Lễ lên ngôi, gia miện, đăng quang, đăng cực.

Biến cách của корона́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корона́циякорона́ции
Sinh cách кого? чего?корона́циикорона́ций
Tặng cách кому? чему?корона́циикорона́циям
Đối cách кого? что?корона́циюкорона́ции
Công cụ cách кем? чем?корона́циейкорона́циями
Giới cách о ком? о чём?корона́циикорона́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với корона́ция

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

коронация nghĩa là gì?

коронация (danh từ) nghĩa là lễ lên ngôi, gia miện.

коронация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корона́ция (phiên âm Latinh koronácija, IPA [kərɐˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.