TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крути́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
krutítʹsja[krʊˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крути́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крути́ться nghĩa là quay, xoay, xoắn lại, vặn lại.

Nghĩa của крути́ться

Động từ

  1. вертеться [tự] quay, xoay.
  2. скручиваться Xoắn lại, vặn lại.
  3. вздымаясь, кружиться Cuốn lên, xoáy lên.

Cặp thể của крути́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ крути́ться

NgôiHiện tại
якручу́сь
тыкру́тишься
он / она́ / оно́кру́тится
мыкру́тимся
выкру́титесь
они́кру́тятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крутиться.

Quá khứ

Giống đực (он)крути́лся
Giống cái (она́)крути́лась
Giống trung (оно́)крути́лось
Số nhiều (они́)крути́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)крути́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)крути́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với крути́ться

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với крути́ться

  • В последние дни у меня крутится куча вещей в голове. Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499995
  • Всё крутится. Mọi thứ đang quay tròn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10610146

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

крутиться nghĩa là gì?

крутиться (động từ) nghĩa là quay, xoay, xoắn lại, vặn lại.

крутиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крути́ться (phiên âm Latinh krutítʹsja, IPA [krʊˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.