крути́ться
Dấu sắc trên крути́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крути́ться nghĩa là quay, xoay, xoắn lại, vặn lại.
Nghĩa của крути́ться
Động từ
- вертеться [tự] quay, xoay.
- скручиваться Xoắn lại, vặn lại.
- вздымаясь, кружиться Cuốn lên, xoáy lên.
Cặp thể của крути́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ крути́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кручу́сь |
| ты | кру́тишься |
| он / она́ / оно́ | кру́тится |
| мы | кру́тимся |
| вы | кру́титесь |
| они́ | кру́тятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крутиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | крути́лся |
| Giống cái (она́) | крути́лась |
| Giống trung (оно́) | крути́лось |
| Số nhiều (они́) | крути́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | крути́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | крути́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với крути́ться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với крути́ться
- В последние дни у меня крутится куча вещей в голове. Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499995
- Всё крутится. Mọi thứ đang quay tròn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10610146
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
крутиться nghĩa là gì?
крутиться (động từ) nghĩa là quay, xoay, xoắn lại, vặn lại.
крутиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крути́ться (phiên âm Latinh krutítʹsja, IPA [krʊˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.