умере́ть
Dấu sắc trên умере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умере́ть nghĩa là chết, thác.
Nghĩa của умере́ть
Thể hoàn thành của умира́ть.
Động từ
- Chết, thác; (об уважаемом лице) mất, quá cố, qua đời, từ trần, tạ thế, mệnh chung, thọ chung, thệ thế, nằm xuống, về, nhắm mắt, quy tiên, quy thiên, tịch, băng hà, băng; (о презираемом лице) ngoẻo, bỏ mạng, bỏ thây, củ; (за В) hi sinh, liều thân, liều mình, xả thân, bỏ mình.
Cặp thể của умере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | умру́ |
| ты | умрёшь |
| он / она́ / оно́ | умрёт |
| мы | умрём |
| вы | умрёте |
| они́ | умру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | у́мер |
| Giống cái (она́) | умерла́ |
| Giống trung (оно́) | у́мерло |
| Số nhiều (они́) | у́мерли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умри́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với умере́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của умере́ть
Câu ví dụ với умере́ть
- Кисть ошиблась, петух умер. Bút sa gà chết.Tatoeba #6552483
- Умер спутник жизни. Giữa đường đứt gánh.Tatoeba #2808766
- Вот-вот умрёт. Gần đất xa trời.Tatoeba #6588617
- Ты не боишься умереть? Cậu không sợ chết ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8430546
- Вы не боитесь умереть? Cậu không sợ chết ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8430549
- Я мог умереть. Tôi có thể đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5263840
- Том может истечь кровью и умереть, если мы поскорее не отвезём его в больницу. Tom có lẽ đã chảy máu đến chết nếu như chúng tôi không đưa anh ta đến bệnh viện sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4904611
- Он умер от переутомления на работе. Anh ta chết vì làm việc quá sức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1304618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
умереть nghĩa là gì?
умереть (động từ) nghĩa là chết, thác.
умереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умере́ть (phiên âm Latinh umerétʹ, IPA [ʊmʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.