TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умере́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
umerétʹ[ʊmʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умере́ть nghĩa là chết, thác.

Nghĩa của умере́ть

Thể hoàn thành của умира́ть.

Động từ

  1. Chết, thác; (об уважаемом лице) mất, quá cố, qua đời, từ trần, tạ thế, mệnh chung, thọ chung, thệ thế, nằm xuống, về, nhắm mắt, quy tiên, quy thiên, tịch, băng hà, băng; (о презираемом лице) ngoẻo, bỏ mạng, bỏ thây, củ; (за В) hi sinh, liều thân, liều mình, xả thân, bỏ mình.

Cặp thể của умере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умере́ть

NgôiTương lai
яумру́
тыумрёшь
он / она́ / оно́умрёт
мыумрём
выумрёте
они́умру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)у́мер
Giống cái (она́)умерла́
Giống trung (оно́)у́мерло
Số nhiều (они́)у́мерли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умри́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với умере́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của умере́ть

Câu ví dụ với умере́ть

  • Кисть ошиблась, петух умер. Bút sa gà chết.Tatoeba #6552483
  • Умер спутник жизни. Giữa đường đứt gánh.Tatoeba #2808766
  • Вот-вот умрёт. Gần đất xa trời.Tatoeba #6588617
  • Ты не боишься умереть? Cậu không sợ chết ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8430546
  • Вы не боитесь умереть? Cậu không sợ chết ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8430549
  • Я мог умереть. Tôi có thể đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5263840
  • Том может истечь кровью и умереть, если мы поскорее не отвезём его в больницу. Tom có lẽ đã chảy máu đến chết nếu như chúng tôi không đưa anh ta đến bệnh viện sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4904611
  • Он умер от переутомления на работе. Anh ta chết vì làm việc quá sức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1304618

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

умереть nghĩa là gì?

умереть (động từ) nghĩa là chết, thác.

умереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умере́ть (phiên âm Latinh umerétʹ, IPA [ʊmʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.