TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кузне́ц

giống đựcđộng vật
kuznéc[kʊzʲˈnʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кузне́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кузне́ц nghĩa là người thợ rèn, thợ rào.

Nghĩa của кузне́ц

Danh từ

  1. Người thợ rèn, thợ rào.

Biến cách của кузне́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кузне́цкузнецы́
Sinh cách кого? чего?кузнеца́кузнецо́в
Tặng cách кому? чему?кузнецу́кузнеца́м
Đối cách кого? что?кузнеца́кузнецо́в
Công cụ cách кем? чем?кузнецо́мкузнеца́ми
Giới cách о ком? о чём?кузнеце́кузнеца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кузне́ц

Đồng nghĩa

Họ từ của кузне́ц

Câu hỏi thường gặp

кузнец nghĩa là gì?

кузнец (danh từ) nghĩa là người thợ rèn, thợ rào.

кузнец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кузне́ц (phiên âm Latinh kuznéc, IPA [kʊzʲˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.