кузне́ц
Dấu sắc trên кузне́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кузне́ц nghĩa là người thợ rèn, thợ rào.
Nghĩa của кузне́ц
Danh từ
- Người thợ rèn, thợ rào.
Biến cách của кузне́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кузне́ц | кузнецы́ |
| Sinh cách кого? чего? | кузнеца́ | кузнецо́в |
| Tặng cách кому? чему? | кузнецу́ | кузнеца́м |
| Đối cách кого? что? | кузнеца́ | кузнецо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | кузнецо́м | кузнеца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кузнеце́ | кузнеца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кузне́ц
Đồng nghĩa
Họ từ của кузне́ц
Câu hỏi thường gặp
кузнец nghĩa là gì?
кузнец (danh từ) nghĩa là người thợ rèn, thợ rào.
кузнец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кузне́ц (phiên âm Latinh kuznéc, IPA [kʊzʲˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.