TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кума́

giống cáiđộng vật
kumá[kʊˈma] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кума́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кума́ nghĩa là người mẹ đỡ đầu.

Nghĩa của кума́

Danh từ

  1. Người mẹ đỡ đầu.

Biến cách của кума́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кума́кумы́
Sinh cách кого? чего?кумы́ку́м
Tặng cách кому? чему?куме́кума́м
Đối cách кого? что?куму́ку́м
Công cụ cách кем? чем?кумо́йкума́ми
Giới cách о ком? о чём?куме́кума́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của кума́

Câu hỏi thường gặp

кума nghĩa là gì?

кума (danh từ) nghĩa là người mẹ đỡ đầu.

кума đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кума́ (phiên âm Latinh kumá, IPA [kʊˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.