ла́ва
giống cáibất động vật
láva[ˈɫavə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ла́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́ва nghĩa là dung nham.
Nghĩa của ла́ва
Danh từ
- Dung nham.
Biến cách của ла́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ла́ва | ла́вы |
| Sinh cách кого? чего? | ла́вы | ла́в |
| Tặng cách кому? чему? | ла́ве | ла́вам |
| Đối cách кого? что? | ла́ву | ла́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | ла́вой | ла́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | ла́ве | ла́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ла́ва
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
лава nghĩa là gì?
лава (danh từ) nghĩa là dung nham.
лава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́ва (phiên âm Latinh láva, IPA [ˈɫavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.