TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́ва

giống cáibất động vật
láva[ˈɫavə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́ва nghĩa là dung nham.

Nghĩa của ла́ва

Danh từ

  1. Dung nham.

Biến cách của ла́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́вала́вы
Sinh cách кого? чего?ла́выла́в
Tặng cách кому? чему?ла́вела́вам
Đối cách кого? что?ла́вула́вы
Công cụ cách кем? чем?ла́войла́вами
Giới cách о ком? о чём?ла́вела́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ла́ва

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лава nghĩa là gì?

лава (danh từ) nghĩa là dung nham.

лава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́ва (phiên âm Latinh láva, IPA [ˈɫavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.