TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Лао́с

giống đựcbất động vật
Laós[ɫɐˈos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Лао́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Лао́с nghĩa là lào, nước lào.

Nghĩa của Лао́с

Danh từ riêng

  1. Lào, nước lào.

Biến cách của Лао́с (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Лао́с
Sinh cách кого? чего?Лао́са
Tặng cách кому? чему?Лао́су
Đối cách кого? что?Лао́с
Công cụ cách кем? чем?Лао́сом
Giới cách о ком? о чём?Лао́се

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của Лао́с

Câu hỏi thường gặp

Лаос nghĩa là gì?

Лаос (danh từ riêng) nghĩa là lào, nước lào.

Лаос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Лао́с (phiên âm Latinh Laós, IPA [ɫɐˈos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.