TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́пый

lépyj[ˈlʲepɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́пый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́пый nghĩa là đẹp, xinh đẹp.

Nghĩa của ле́пый

Tính từ

  1. Đẹp, xinh đẹp.

Biến cách của ле́пый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchле́пыйле́поеле́паяле́пые
Sinh cáchле́поголе́поголе́пойле́пых
Tặng cáchле́помуле́помуле́пойле́пым
Đối cáchле́пый / ле́поголе́поеле́пуюле́пые / ле́пых
Công cụ cáchле́пымле́пымле́пойле́пыми
Giới cáchле́помле́помле́пойле́пых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ле́пый

So sánh hơnле́пший

Họ từ của ле́пый

Câu hỏi thường gặp

лепый nghĩa là gì?

лепый (tính từ) nghĩa là đẹp, xinh đẹp.

лепый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́пый (phiên âm Latinh lépyj, IPA [ˈlʲepɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.