TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полиня́ть

thể hoàn thành
polinjátʹ[pəlʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полиня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полиня́ть nghĩa là bạc màu, phai màu.

Nghĩa của полиня́ть

Thể hoàn thành của линя́ть.

Động từ

  1. Bạc màu, phai màu, nhạt màu.

Cặp thể của полиня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ полиня́ть

NgôiTương lai
яполиня́ю
тыполиня́ешь
он / она́ / оно́полиня́ет
мыполиня́ем
выполиня́ете
они́полиня́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)полиня́л
Giống cái (она́)полиня́ла
Giống trung (оно́)полиня́ло
Số nhiều (они́)полиня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полиня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полиня́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với полиня́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của полиня́ть

Câu hỏi thường gặp

полинять nghĩa là gì?

полинять (động từ) nghĩa là bạc màu, phai màu.

полинять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полиня́ть (phiên âm Latinh polinjátʹ, IPA [pəlʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.