полиня́ть
Dấu sắc trên полиня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полиня́ть nghĩa là bạc màu, phai màu.
Nghĩa của полиня́ть
Thể hoàn thành của линя́ть.
Động từ
- Bạc màu, phai màu, nhạt màu.
Cặp thể của полиня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ полиня́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | полиня́ю |
| ты | полиня́ешь |
| он / она́ / оно́ | полиня́ет |
| мы | полиня́ем |
| вы | полиня́ете |
| они́ | полиня́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | полиня́л |
| Giống cái (она́) | полиня́ла |
| Giống trung (оно́) | полиня́ло |
| Số nhiều (они́) | полиня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | полиня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | полиня́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với полиня́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của полиня́ть
Câu hỏi thường gặp
полинять nghĩa là gì?
полинять (động từ) nghĩa là bạc màu, phai màu.
полинять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полиня́ть (phiên âm Latinh polinjátʹ, IPA [pəlʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.