лове́ц
Dấu sắc trên лове́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лове́ц nghĩa là người bắt thú, người câu cá, dân chài.
Nghĩa của лове́ц
Danh từ
- охотник Người bắt (săn bắt) thú.
- рыбак Người câu (đánh) cá, dân chài, ngư dân, ngư ông.
Biến cách của лове́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лове́ц | ловцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | ловца́ | ловцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | ловцу́ | ловца́м |
| Đối cách кого? что? | ловца́ | ловцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | ловцо́м | ловца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ловце́ | ловца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của лове́ц
Câu hỏi thường gặp
ловец nghĩa là gì?
ловец (danh từ) nghĩa là người bắt thú, người câu cá, dân chài.
ловец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лове́ц (phiên âm Latinh lovéc, IPA [ɫɐˈvʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.