TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лове́ц

giống đựcđộng vật
lovéc[ɫɐˈvʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лове́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лове́ц nghĩa là người bắt thú, người câu cá, dân chài.

Nghĩa của лове́ц

Danh từ

  1. охотник Người bắt (săn bắt) thú.
  2. рыбак Người câu (đánh) cá, dân chài, ngư dân, ngư ông.

Biến cách của лове́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лове́цловцы́
Sinh cách кого? чего?ловца́ловцо́в
Tặng cách кому? чему?ловцу́ловца́м
Đối cách кого? что?ловца́ловцо́в
Công cụ cách кем? чем?ловцо́мловца́ми
Giới cách о ком? о чём?ловце́ловца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của лове́ц

Câu hỏi thường gặp

ловец nghĩa là gì?

ловец (danh từ) nghĩa là người bắt thú, người câu cá, dân chài.

ловец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лове́ц (phiên âm Latinh lovéc, IPA [ɫɐˈvʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.