TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лука́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
luká[ɫʊˈka] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лука́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лука́ nghĩa là cung sông, khúc uốn sông, cung đường, khúc uốn đường.

Nghĩa của лука́

Danh từ

  1. реки́ Cung sông, khúc uốn [của] sông.
  2. бороги Cung đường, khúc uốn [của] đường, cua.
  3. седла [cái] mỏ yên.

Biến cách của лука́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лука́лу́ки
Sinh cách кого? чего?луки́лу́к
Tặng cách кому? чему?луке́лу́кам
Đối cách кого? что?луку́лу́ки
Công cụ cách кем? чем?луко́йлу́ками
Giới cách о ком? о чём?луке́лу́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của лука́

Câu ví dụ với лука́

  • Том терпеть не может лук. Tom ghét hành tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9096501
  • В огороде растёт лук. Trong vườn, hành tây đang phát triển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13791163
  • Том ненавидит лук. Tom ghét hành tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4643396
  • Я ненавижу лук. Tôi ghét hành tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5842185

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лука nghĩa là gì?

лука (danh từ) nghĩa là cung sông, khúc uốn sông, cung đường, khúc uốn đường.

лука đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лука́ (phiên âm Latinh luká, IPA [ɫʊˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.