TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маги́стр

giống đựcđộng vật
magístr[mɐˈɡʲistr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маги́стр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маги́стр nghĩa là tôn sư, tiên sư.

Nghĩa của маги́стр

Danh từ

  1. Tôn sư, tiên sư.

Biến cách của маги́стр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маги́стрмаги́стры
Sinh cách кого? чего?маги́страмаги́стров
Tặng cách кому? чему?маги́струмаги́страм
Đối cách кого? что?маги́страмаги́стров
Công cụ cách кем? чем?маги́строммаги́страми
Giới cách о ком? о чём?маги́стремаги́страх

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của маги́стр

Câu hỏi thường gặp

магистр nghĩa là gì?

магистр (danh từ) nghĩa là tôn sư, tiên sư.

магистр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маги́стр (phiên âm Latinh magístr, IPA [mɐˈɡʲistr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.