маги́стр
Dấu sắc trên маги́стр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маги́стр nghĩa là tôn sư, tiên sư.
Nghĩa của маги́стр
Danh từ
- Tôn sư, tiên sư.
Biến cách của маги́стр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | маги́стр | маги́стры |
| Sinh cách кого? чего? | маги́стра | маги́стров |
| Tặng cách кому? чему? | маги́стру | маги́страм |
| Đối cách кого? что? | маги́стра | маги́стров |
| Công cụ cách кем? чем? | маги́стром | маги́страми |
| Giới cách о ком? о чём? | маги́стре | маги́страх |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của маги́стр
Câu hỏi thường gặp
магистр nghĩa là gì?
магистр (danh từ) nghĩa là tôn sư, tiên sư.
магистр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маги́стр (phiên âm Latinh magístr, IPA [mɐˈɡʲistr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.