TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́сленица

giống cáibất động vật
máslenica[ˈmas⁽ʲ⁾lʲɪnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́сленица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́сленица nghĩa là lễ tiễn mùa đông.

Nghĩa của ма́сленица

Danh từ

  1. Lễ tiễn mùa đông, Cac-na-van (của dân tộc Xla-vơ, tổ chức trước tuần đại trai).
    • не житьё, а ма́сленица[cuộc] sống sung túc nhàn hạ

Biến cách của ма́сленица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́сленицама́сленицы
Sinh cách кого? чего?ма́сленицыма́слениц
Tặng cách кому? чему?ма́сленицема́сленицам
Đối cách кого? что?ма́сленицума́сленицы
Công cụ cách кем? чем?ма́сленицейма́сленицами
Giới cách о ком? о чём?ма́сленицема́сленицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ма́сленица

Câu hỏi thường gặp

масленица nghĩa là gì?

масленица (danh từ) nghĩa là lễ tiễn mùa đông.

масленица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́сленица (phiên âm Latinh máslenica, IPA [ˈmas⁽ʲ⁾lʲɪnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.