TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́слить

thể chưa hoàn thành
máslitʹ[ˈmas⁽ʲ⁾lʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́слить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́слить nghĩa là phết bơ, bôi bơ.

Nghĩa của ма́слить

Động từ

  1. Phết bơ, bôi bơ, bôi dầu, trộn dầu.

Chia động từ ма́слить

NgôiHiện tại
яма́слю
тыма́слишь
он / она́ / оно́ма́слит
мыма́слим
выма́слите
они́ма́слят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + маслить.

Quá khứ

Giống đực (он)ма́слил
Giống cái (она́)ма́слила
Giống trung (оно́)ма́слило
Số nhiều (они́)ма́слили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ма́сли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ма́слите

Họ từ của ма́слить

Câu hỏi thường gặp

маслить nghĩa là gì?

маслить (động từ) nghĩa là phết bơ, bôi bơ.

маслить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́слить (phiên âm Latinh máslitʹ, IPA [ˈmas⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.