ма́слить
thể chưa hoàn thành
máslitʹ[ˈmas⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ма́слить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́слить nghĩa là phết bơ, bôi bơ.
Nghĩa của ма́слить
Động từ
- Phết bơ, bôi bơ, bôi dầu, trộn dầu.
Chia động từ ма́слить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ма́слю |
| ты | ма́слишь |
| он / она́ / оно́ | ма́слит |
| мы | ма́слим |
| вы | ма́слите |
| они́ | ма́слят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + маслить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ма́слил |
| Giống cái (она́) | ма́слила |
| Giống trung (оно́) | ма́слило |
| Số nhiều (они́) | ма́слили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ма́сли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ма́слите |
Họ từ của ма́слить
Câu hỏi thường gặp
маслить nghĩa là gì?
маслить (động từ) nghĩa là phết bơ, bôi bơ.
маслить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́слить (phiên âm Latinh máslitʹ, IPA [ˈmas⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.