TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

махови́к

giống đựcbất động vật
maxovík[məxɐˈvʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên махови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

махови́к nghĩa là cái vô lăng, bánh lái.

Nghĩa của махови́к

Danh từ

  1. Cái vô lăng, bánh lái, tay lái, bánh đà.

Biến cách của махови́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?махови́кмаховики́
Sinh cách кого? чего?маховика́маховико́в
Tặng cách кому? чему?маховику́маховика́м
Đối cách кого? что?махови́кмаховики́
Công cụ cách кем? чем?маховико́ммаховика́ми
Giới cách о ком? о чём?маховике́маховика́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của махови́к

Câu hỏi thường gặp

маховик nghĩa là gì?

маховик (danh từ) nghĩa là cái vô lăng, bánh lái.

маховик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là махови́к (phiên âm Latinh maxovík, IPA [məxɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.