махови́к
Dấu sắc trên махови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
махови́к nghĩa là cái vô lăng, bánh lái.
Nghĩa của махови́к
Danh từ
- Cái vô lăng, bánh lái, tay lái, bánh đà.
Biến cách của махови́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | махови́к | маховики́ |
| Sinh cách кого? чего? | маховика́ | маховико́в |
| Tặng cách кому? чему? | маховику́ | маховика́м |
| Đối cách кого? что? | махови́к | маховики́ |
| Công cụ cách кем? чем? | маховико́м | маховика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | маховике́ | маховика́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của махови́к
Câu hỏi thường gặp
маховик nghĩa là gì?
маховик (danh từ) nghĩa là cái vô lăng, bánh lái.
маховик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là махови́к (phiên âm Latinh maxovík, IPA [məxɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.