мере́щиться
Dấu sắc trên мере́щиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мере́щиться nghĩa là cảm thấy hình như, có cảm giác.
Nghĩa của мере́щиться
Động từ
- Cảm thấy hình như, có cảm giác, hình như, tưởng như.
- ему́ мере́щиться, что...nó cảm thấy hình như là..., nó có cảm giác là...
Cặp thể của мере́щиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мере́щиться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мере́щусь |
| ты | мере́щишься |
| он / она́ / оно́ | мере́щится |
| мы | мере́щимся |
| вы | мере́щитесь |
| они́ | мере́щатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мерещиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мере́щился |
| Giống cái (она́) | мере́щилась |
| Giống trung (оно́) | мере́щилось |
| Số nhiều (они́) | мере́щились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мере́щись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мере́щитесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мере́щиться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
мерещиться nghĩa là gì?
мерещиться (động từ) nghĩa là cảm thấy hình như, có cảm giác.
мерещиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мере́щиться (phiên âm Latinh meréščitʹsja, IPA [mʲɪˈrʲeɕːɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.